謐穩 mì wěn · mật ổn Hán Việt: mật ổn · Pinyin: mì wěn Tổng quan Cấu tạo: 謐 (mật) + 穩 (ổn)Pinyinmì wěnHán Việtmật ổnCấu tạo謐 + 穩 · mật + ổn nghĩa thành phần: mật + ổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁静安稳。Tân Hoa Tự Điển 1.宁静安稳。