謐靜 mì jìng · mật tĩnh Hán Việt: mật tĩnh · Pinyin: mì jìng Tổng quan Cấu tạo: 謐 (mật) + 靜 (tĩnh)Pinyinmì jìngHán Việtmật tĩnhCấu tạo謐 + 靜 · mật + tĩnh nghĩa thành phần: mật + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁静谧静的夜晚|北狄惧威,关塞谧静。EngCihui 謐靜 mìjìng s.v. <wr.> quiet; still; tranquil