謹信

jǐn xìn cẩn tín

Hán Việt: cẩn tín · Pinyin: jǐn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭谨诚信。语本《论语.学而》﹕"谨而信﹐泛爱众。"邢昺疏﹕"言恭谨而诚信也。" 2.谓郑重地盟誓以示信任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨诚信。语本《论语.学而》﹕"谨而信﹐泛爱众。"邢昺疏﹕"言恭谨而诚信也。" 2.谓郑重地盟誓以示信任。