謹養 jǐn yǎng · cẩn dưỡng Hán Việt: cẩn dưỡng · Pinyin: jǐn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 養 (dưỡng)Pinyinjǐn yǎngHán Việtcẩn dưỡngCấu tạo謹 + 養 · cẩn + dưỡng nghĩa thành phần: cẩn + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精心抚养﹔小心奉养。Tân Hoa Tự Điển 1.精心抚养﹔小心奉养。