謹勒

jǐn lēi cẩn lặc

Hán Việt: cẩn lặc · Pinyin: jǐn lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谨泐"; 敬谨书写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谨泐"。 2.敬谨书写。