謹勤

jǐn qín cẩn cần

Hán Việt: cẩn cần · Pinyin: jǐn qín

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓殷勤关注。谨﹐通"勤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷勤关注。谨﹐通"勤"。