謹歷

jǐn lì cẩn lịch

Hán Việt: cẩn lịch · Pinyin: jǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎推历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎推历。