謹聽 jǐn tīng · cẩn thính Hán Việt: cẩn thính · Pinyin: jǐn tīng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 聽 (thính)Pinyinjǐn tīngHán Việtcẩn thínhCấu tạo謹 + 聽 · cẩn + thính nghĩa thành phần: cẩn + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬听﹔慎听。Tân Hoa Tự Điển 1.敬听﹔慎听。EngCihui 謹聽 ǐntīng v. listen attentively