謹呈

jǐn chéng cẩn trình

Hán Việt: cẩn trình · Pinyin: jǐn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敬呈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬呈。

Eng

  • Cihui 謹呈 ǐnchéng f.e. “yours respectfully” (in letters)