謹好

jǐn hǎo cẩn hảo

Hán Việt: cẩn hảo · Pinyin: jǐn hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严谨娟好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严谨娟好。