謹審

jǐn shěn cẩn thẩm

Hán Việt: cẩn thẩm · Pinyin: jǐn shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎重审察; 谨慎精细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎重审察。 2.谨慎精细。