謹憲

jǐn xiàn cẩn hiến

Hán Việt: cẩn hiến · Pinyin: jǐn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨守宪纲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨守宪纲。