謹容 jǐn róng · cẩn dung Hán Việt: cẩn dung · Pinyin: jǐn róng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 容 (dung)Pinyinjǐn róngHán Việtcẩn dungCấu tạo謹 + 容 · cẩn + dung nghĩa thành phần: cẩn + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓容色肃恭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓容色肃恭。