謹密

jǐn mì cẩn mật

Hán Việt: cẩn mật · Pinyin: jǐn mì

Tổng quan

cẩn thận: thận trọng/tỉ mỉ

Cấu tạo: (cẩn) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn thận: thận trọng/tỉ mỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎细密; 严谨秘密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎细密。 2.严谨秘密。