謹對 jǐn duì · cẩn đối Hán Việt: cẩn đối · Pinyin: jǐn duì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 對 (đối)Pinyinjǐn duìHán Việtcẩn đốiCấu tạo謹 + 對 · cẩn + đối nghĩa thành phần: cẩn + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代试策常用语。谓敬答策问。Tân Hoa Tự Điển 1.古代试策常用语。谓敬答策问。