謹度 jǐn dù · cẩn độ Hán Việt: cẩn độ · Pinyin: jǐn dù Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 度 (độ)Pinyinjǐn dùHán Việtcẩn độCấu tạo謹 + 度 · cẩn + độ nghĩa thành phần: cẩn + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慎行礼法﹔严守礼法。Tân Hoa Tự Điển 1.慎行礼法﹔严守礼法。