謹律 jǐn lǜ · cẩn luật Hán Việt: cẩn luật · Pinyin: jǐn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 律 (luật)Pinyinjǐn lǜHán Việtcẩn luậtCấu tạo謹 + 律 · cẩn + luật nghĩa thành phần: cẩn + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨守戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.谨守戒律。