謹徒 jǐn tú · cẩn đồ Hán Việt: cẩn đồ · Pinyin: jǐn tú Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 徒 (đồ)Pinyinjǐn túHán Việtcẩn đồCấu tạo謹 + 徒 · cẩn + đồ nghĩa thành phần: cẩn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老实人。Tân Hoa Tự Điển 1.老实人。