謹志

jǐn zhì cẩn chí

Hán Việt: cẩn chí · Pinyin: jǐn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牢记于心﹔郑重地记住; 慎守其志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牢记于心﹔郑重地记住。 2.慎守其志。