謹思 jǐn sī · cẩn tư Hán Việt: cẩn tư · Pinyin: jǐn sī Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 思 (tư)Pinyinjǐn sīHán Việtcẩn tưCấu tạo謹 + 思 · cẩn + tư nghĩa thành phần: cẩn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎思考。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎思考。