謹急

jǐn jí cẩn cấp

Hán Việt: cẩn cấp · Pinyin: jǐn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨严急刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨严急刻。