謹悉 jǐn xī · cẩn tất Hán Việt: cẩn tất · Pinyin: jǐn xī Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 悉 (tất)Pinyinjǐn xīHán Việtcẩn tấtCấu tạo謹 + 悉 · cẩn + tất nghĩa thành phần: cẩn + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬悉。书信常用语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬悉。书信常用语。