謹持 jǐn chí · cẩn trì Hán Việt: cẩn trì · Pinyin: jǐn chí Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 持 (trì)Pinyinjǐn chíHán Việtcẩn trìCấu tạo謹 + 持 · cẩn + trì nghĩa thành phần: cẩn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎守持。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎守持。