謹按

jǐn àn cẩn án

Hán Việt: cẩn án · Pinyin: jǐn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引用论据﹑史实开端的常用语; 谓紧握在手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引用论据﹑史实开端的常用语。 2.谓紧握在手。