謹材

jǐn cái cẩn tài

Hán Việt: cẩn tài · Pinyin: jǐn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎重安排。材﹐通"裁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎重安排。材﹐通"裁"。