謹泐 jǐn lè · cẩn lặc Hán Việt: cẩn lặc · Pinyin: jǐn lè Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 泐 (lặc)Pinyinjǐn lèHán Việtcẩn lặcCấu tạo謹 + 泐 · cẩn + lặc nghĩa thành phần: cẩn + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谨勒"。