謹澀 jǐn sè · cẩn sáp Hán Việt: cẩn sáp · Pinyin: jǐn sè Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 澀 (sáp)Pinyinjǐn sèHán Việtcẩn sápCấu tạo謹 + 澀 · cẩn + sáp nghĩa thành phần: cẩn + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨愿迟钝。Tân Hoa Tự Điển 1.谨愿迟钝。