謹狀 jǐn zhuàng · cẩn trạng Hán Việt: cẩn trạng · Pinyin: jǐn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 狀 (trạng)Pinyinjǐn zhuàngHán Việtcẩn trạngCấu tạo謹 + 狀 · cẩn + trạng nghĩa thành phần: cẩn + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行状﹑书状结尾常用语。谓敬谨陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.行状﹑书状结尾常用语。谓敬谨陈述。