謹白 jǐn bái · cẩn bạch Hán Việt: cẩn bạch · Pinyin: jǐn bái Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 白 (bạch)Pinyinjǐn báiHán Việtcẩn bạchCấu tạo謹 + 白 · cẩn + bạch nghĩa thành phần: cẩn + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬启﹐敬告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬启﹐敬告。