謹省

jǐn shěng cẩn tỉnh

Hán Việt: cẩn tỉnh · Pinyin: jǐn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒慎反省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒慎反省。