謹祭 jǐn jì · cẩn tế Hán Việt: cẩn tế · Pinyin: jǐn jì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 祭 (tế)Pinyinjǐn jìHán Việtcẩn tếCấu tạo謹 + 祭 · cẩn + tế nghĩa thành phần: cẩn + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬祀。Tân Hoa Tự Điển 1.敬祀。