謹空

jǐn kōng cẩn không

Hán Việt: cẩn không · Pinyin: jǐn kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋人书简末用语。谓敬留空白以待批覆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋人书简末用语。谓敬留空白以待批覆。