謹細 jǐn xì · cẩn tế Hán Việt: cẩn tế · Pinyin: jǐn xì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 細 (tế)Pinyinjǐn xìHán Việtcẩn tếCấu tạo謹 + 細 · cẩn + tế nghĩa thành phần: cẩn + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨严细密。Tân Hoa Tự Điển 1.谨严细密。