謹罪

jǐn zuì cẩn tội

Hán Việt: cẩn tội · Pinyin: jǐn zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓犯罪时予以减免。谨﹐通"廑"。仅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓犯罪时予以减免。谨﹐通"廑"。仅。