謹耳

jǐn ěr cẩn nhĩ

Hán Việt: cẩn nhĩ · Pinyin: jǐn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小耳。