謹職 jǐn zhí · cẩn chức Hán Việt: cẩn chức · Pinyin: jǐn zhí Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 職 (chức)Pinyinjǐn zhíHán Việtcẩn chứcCấu tạo謹 + 職 · cẩn + chức nghĩa thành phần: cẩn + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠于职守。Tân Hoa Tự Điển 1.忠于职守。