謹舍

jǐn shě cẩn xá

Hán Việt: cẩn xá · Pinyin: jǐn shě

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓另立馆舍安排居住﹐并谨慎地侍候﹑保卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓另立馆舍安排居住﹐并谨慎地侍候﹑保卫。