謹讓

jǐn ràng cẩn nhượng

Hán Việt: cẩn nhượng · Pinyin: jǐn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬谦让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬谦让。