謹議 cẩn nghị Hán Việt: cẩn nghị Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 議 (nghị)Hán Việtcẩn nghịCấu tạo謹 + 議 · cẩn + nghị nghĩa thành phần: cẩn + nghị Nghĩa EngCihui 謹議 ǐnyì v. keep in mind