謹訥

jǐn nè cẩn nột

Hán Việt: cẩn nột · Pinyin: jǐn nè

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (nột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老实﹐不善谈吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老实﹐不善谈吐。