謹訪 cẩn phóng Hán Việt: cẩn phóng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 訪 (phóng)Hán Việtcẩn phóngCấu tạo謹 + 訪 · cẩn + phóng nghĩa thành phần: cẩn + phóng