謹識 jǐn shí · cẩn thức Hán Việt: cẩn thức · Pinyin: jǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 識 (thức)Pinyinjǐn shíHán Việtcẩn thứcCấu tạo謹 + 識 · cẩn + thức nghĩa thành phần: cẩn + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郑重记叙; 谓牢记于心; 郑重封识。Tân Hoa Tự Điển 1.郑重记叙。 2.谓牢记于心。 3.郑重封识。