謹誅 jǐn zhū · cẩn tru Hán Việt: cẩn tru · Pinyin: jǐn zhū Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 誅 (tru)Pinyinjǐn zhūHán Việtcẩn truCấu tạo謹 + 誅 · cẩn + tru nghĩa thành phần: cẩn + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎诛罚。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎诛罚。