謹贈 cẩn tặng Hán Việt: cẩn tặng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 贈 (tặng)Hán Việtcẩn tặngCấu tạo謹 + 贈 · cẩn + tặng nghĩa thành phần: cẩn + tặng Nghĩa EngCihui 謹贈 ǐnzèng f.e. <court.> with the compliments of | Zhōngguó Dàshǐguǎn ∼ with the compliments of the Chinese Embassy