謹躬

jǐn gōng cẩn cung

Hán Việt: cẩn cung · Pinyin: jǐn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹谨身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谨身。