謹閟

jǐn bì cẩn bí

Hán Việt: cẩn bí · Pinyin: jǐn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎秘藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎秘藏。