謹閱

jǐn yuè cẩn duyệt

Hán Việt: cẩn duyệt · Pinyin: jǐn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉校阅。谨﹐通"勤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉校阅。谨﹐通"勤"。