謹靜

jǐn jìng cẩn tĩnh

Hán Việt: cẩn tĩnh · Pinyin: jǐn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安静自守﹐谨言慎行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安静自守﹐谨言慎行。