謹順 jǐn shùn · cẩn thuận Hán Việt: cẩn thuận · Pinyin: jǐn shùn Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 順 (thuận)Pinyinjǐn shùnHán Việtcẩn thuậnCấu tạo謹 + 順 · cẩn + thuận nghĩa thành phần: cẩn + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎地顺从; 谨慎逊顺。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎地顺从。 2.谨慎逊顺。