謹領 cẩn lĩnh Hán Việt: cẩn lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 領 (lĩnh)Hán Việtcẩn lĩnhCấu tạo謹 + 領 · cẩn + lĩnh nghĩa thành phần: cẩn + lĩnh Nghĩa EngCihui 謹領 ǐnlǐng f.e. receive with respect